quăm quắm

quăm quắm

Anh ta nhìn tôi một cách quăm quắm khi tôi bước vào phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dữ tợn, đầy vẻ đe dọa (thường dùng để mô tả ánh mắt, cái nhìn): "quăm quắm" diễn tả một cái nhìn cố định, chằm chằm có vẻ hung dữ, khiến người khác cảm thấy bị đe dọa hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta nhìn tôi một cách quăm quắm khi tôi bước vào phòng. (Anh ta nhìn tôi một cách dữ dằn, đầy vẻ đe dọa khi tôi bước vào phòng.)
    • Đừng nhìn quăm quắm như thế, tôi sợ lắm! (Đừng nhìn dữ tợn như thế, tôi sợ lắm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhìn quăm quăm": một biến thể phổ biến, cùng mang nghĩa nhìn chằm chằm một cách dữ dằn hoặc khó chịu. Tuy nhiên, "quăm quắm" thường nhấn mạnh hơn về sự đe dọa.
    • Con chó nhìn quăm quăm vào người lạ. (Con chó nhìn chằm chằm một cách dữ dằn vào người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quăm quẳm: Một biến thể khác của "quăm quắm", cùng mang nghĩa tương tự.
  • Hầm hầm: (tính từ) thể hiện vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh, phần tương đồng về sắc thái tiêu cực.
  • Trừng trừng: (tính từ) mô tả đôi mắt mở to nhìn chằm chằm, có thể mang nghĩa ngạc nhiên, giận dữ hoặc đe dọa.
Từ đồng nghĩa
  • Dữ dằn: hung dữ, đáng sợ.
  • Hằm hằm: (thường đi với "giận") thể hiện vẻ mặt rất tức giận.
  • Chằm chằm: nhìn lâu không chớp mắt, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Mắt quăm quắm: cụm từ thường dùng để miêu tả đôi mắt nhìn một cách đầy vẻ đe dọa hoặc khó ưa.
    • đôi mắt quăm quắm, nhìn ai cũng thấy sợ. ( đôi mắt nhìn dữ tợn, nhìn ai cũng thấy sợ.)

Từ chứa "quăm quắm"